跳到正文球队阵容
| 球员 | 号码 | 位置 | 年龄 |
|---|
Đặng Văn Lâm | 23 | 门将 | 32 |
|---|
P. Lê Giang | 1 | 门将 | 33 |
|---|
Nguyen Van Viet | 23 | 门将 | 23 |
|---|
Trần Trung Kiên | 21 | 门将 | 22 |
|---|
A. Leygley | 5 | 后卫 | 28 |
|---|
Bùi Hoàng Việt Anh | 20 | 后卫 | 26 |
|---|
Q. K. Dinh | 18 | 后卫 | 18 |
|---|
Đoàn Văn Hậu | 5 | 后卫 | 26 |
|---|
Khong Minh Gia | 11 | 后卫 | 25 |
|---|
Le Ngoc Bao | 2 | 后卫 | 27 |
|---|
Nguyễn Nhật Minh | 6 | 后卫 | 22 |
|---|
Nguyễn Thành Chung | 16 | 后卫 | 28 |
|---|
Nguyễn Văn Vĩ | 23 | 后卫 | 27 |
|---|
J. Pendant | 3 | 后卫 | 28 |
|---|
Pham Gia Hung | 17 | 后卫 | 25 |
|---|
Phạm Xuân Mạnh | 7 | 后卫 | 29 |
|---|
Phan Tuấn Tài | 22 | 后卫 | 24 |
|---|
Hêndrio | 10 | 中场 | 31 |
|---|
Lê Phạm Thành Long | 8 | 中场 | 29 |
|---|
Lê Văn Đô | 4 | 中场 | 24 |
|---|
Geovane | 13 | 中场 | 31 |
|---|
Nguyễn Hai Long | 18 | 中场 | 25 |
|---|
Nguyễn Hoàng Đức | 14 | 中场 | 27 |
|---|
Nguyen Ngoc My | 19 | 中场 | 21 |
|---|
Nguyễn Quang Hải | 19 | 中场 | 28 |
|---|
Nguyen Tai Loc | 13 | 中场 | 36 |
|---|
T. A. Truong | 15 | 中场 | 26 |
|---|
Võ Hoàng Minh Khoa | 19 | 中场 | 24 |
|---|
Lee Williams | 11 | 中场 | 18 |
|---|
K. Ngo | 16 | 前锋 | 19 |
|---|
Nguyen Dinh Bac | 9 | 前锋 | 21 |
|---|
Nguyen Tran Viet Cuong | 22 | 前锋 | 24 |
|---|
Rafaelson | 12 | 前锋 | 28 |
|---|